kgold.vn

World Gold ETFs

khoa hoc online

So Sánh Top Gold ETFs

Dữ liệu lượng giao dịch Top quỹ vàng do trung tâm quỹ tín thác ETFs cung cấp. Cập nhật theo ngày nhưng tốc độ cập nhật phụ thuộc bên thứ 3, thường sẽ chậm hơn 1 ngày. SPDR Gold Trust là Top 1, iShares Gold Trust là Top 2 quỹ vàng, các quỹ ETFs khác thống kê chung 1 cột với số lượng là 25 quỹ gồm : GDX, GDXJ, GLDM, SGOL, BAR, NUGT, JNUG, RING, AAAU, OUNZ, UGL, SGDM, DGL, GOAU, SGDJ, DUST, JDST, GLDI, GOEX, GBUG, GLL, IAUF, DZZ, UBG, DGZ.

So Sánh Giữa Quỹ SPDR (Top 1 ETFs) và World Gold ETFs

Dữ liệu cập nhật theo ngày và lấy từ Bloomberg, nhưng tốc độ vẫn chậm hơn so với lấy báo cáo trực tiếp từ quỹ SPDR Gold Trust.

Biểu Đồ Khối Lượng Giao Dịch Các Quỹ Vàng Toàn Thế Giới

Dữ liệu khá chi tiết, chia theo khu vực Châu Mỹ, Âu, Á và những nơi khác. Ngoài ra còn cho biết Top Quỹ đã mua vào nhiều nhất, và Top Quỹ đã bán ra nhiều nhất. Lưu ý dữ liệu cập nhật theo tuần, chứ không phải theo ngày và đôi khi còn chậm đến 2 tuần.

Chi Tiết Dữ Liệu World Gold ETFs (13 November, 2020)

Regional ETF flows

Region AUM
(US$bn)
Holdings
(tonnes)
Change
tonnes
Flows
(US$mn)
Flows
(% AUM)
North America 126.1 2,074.7 -26.1 -1,490.8 -1.1%
Europe 98.2 1,615.8 -12.9 -591.3 -0.6%
Asia 7.4 121.0 0.4 30.7 0.4%
Other 3.8 62.9 -0.1 -1.5 -0.0%
Total 235.5 3,874.4 -38.7 -2,052.9 -0.8%
Global inflows † 8.1 1,069.0 0.4%
Global inflows † -46.8 -3,122.0 -1.3%

Country ETF flows

Country AUM
(US$bn)
Holdings
(tonnes)
Change
tonnes
Flows
(US$mn)
Flows
(% AUM)
US 121.2 1,994.3 -25.5 -1,490.8 -1.2%
UK 47.2 776.9 -6.9 -424.1 -0.9%
Germany 23.8 391.3 -2.2 -47.0 -0.2%
Switzerland 22.8 374.5 -1.7 2.0 0.0%
Canada 4.9 80.4 -0.6 0.0 0.0%
China P.R. Mainland 4.1 67.8 0.0 0.0 0.0%
France 3.6 59.2 -2.1 -124.9 -3.3%
Australia 2.3 37.4 0.1 2.2 0.1%
India 1.7 27.6 0.0 0.0 0.0%
South Africa 1.4 23.7 -0.1 -3.7 -0.3%
Japan 1.3 21.6 0.4 31.0 2.4%
Italy 0.4 6.7 0.0 0.0 0.0%
Ireland 0.4 6.4 0.0 0.6 0.1%
Hong Kong SAR 0.2 3.6 -0.0 - 0.0%
Turkey 0.1 1.3 0.0 - 0.0%
Liechtenstein 0.0 0.8 -0.0 2.1 4.0%
Saudi Arabia 0.0 0.5 0.0 0.0 0.0%
Malaysia 0.0 0.4 -0.0 -0.3 -1.2%

Top and bottom ETF flows

Top 10 flows Country Holdings
(tonnes)
Change
tonnes
Flows
(US$mn)
Flows
(% AUM)
WisdomTree Physical Swiss Gold UK 62.7 3.6 217.3 5.9%
Invesco Physical Gold ETC UK 236.5 1.8 104.9 0.7%
SPDR Gold MiniShares Trust US 62.3 1.1 66.8 1.8%
WisdomTree Physical Gold GBP Daily Hedged UK 23.4 0.7 35.9 2.5%
Japan Physical Gold ETF Japan 21.6 0.4 31.0 2.4%
UBS ETF CH-Gold CHF hedged CHF Switzerland 27.0 -0.2 15.0 0.9%
Sprott Physical Gold Trust US 80.1 -0.3 9.6 0.2%
EUWAX Gold II Germany 10.2 0.1 7.5 1.2%
Pictet CH Precious Metals Fund - Physical Gold Switzerland 17.2 0.1 6.8 0.6%
PICTET CH Physical Gold-IDYJPY Switzerland 2.9 0.1 4.5 2.6%
Bottom 10 flows Country Holdings
(tonnes)
Change
tonnes
Flows
(US$mn)
Flows
(% AUM)
SPDR Gold Shares US 1,233.7 -26.1 -1,561.9 -2.0%
WisdomTree Physical Gold UK 129.6 -6.4 -389.4 -4.6%
iShares Physical Gold ETC UK 243.4 -6.0 -361.5 -2.3%
Amundi Physical Gold ETC France 59.2 -2.1 -124.9 -3.3%
Gold Bullion Securities Ltd UK 80.0 -0.5 -31.6 -0.6%
Xetra-Gold Germany 221.8 -1.4 -18.2 -0.1%
PICTET CH Physical Gold-HIDYJPY Switzerland 0.9 -0.3 -17.6 -23.9%
Xtrackers Physical Gold ETC EUR Germany 66.4 -0.3 -17.3 -0.4%
Xtrackers Physical Gold ETC Germany 19.4 -0.3 -15.8 -1.3%
iShares Gold Trust US 530.3 -0.2 -7.9 -0.0%